Department of Labor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Bộ Lao động: Là một cơ quan hành chính cấp bộ trong chính phủ, chịu trách nhiệm về các vấn đề liên quan đến lao động, việc làm, tiền lương, an toàn lao động và quan hệ lao động. Ở Hoa Kỳ, đây là một bộ trong nội các liên bang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Department of Labor released new employment statistics. (Bộ Lao động đã công bố số liệu thống kê việc làm mới.)
- Workers can file complaints with the Department of Labor. (Người lao động có thể nộp đơn khiếu nại lên Bộ Lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Secretary of the Department of Labor": Bộ trưởng Bộ Lao động.
- The Secretary of the Department of Labor gave a speech on workers' rights. (Bộ trưởng Bộ Lao động đã có bài phát biểu về quyền của người lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Labor department (n): Cách viết khác, thường dùng không chính thức, để chỉ Bộ Lao động.
- You should check the labor department's website for regulations. (Bạn nên kiểm tra trang web của bộ lao động để biết các quy định.)
Lưu ý
- "Department of Labor" (viết hoa) thường dùng để chỉ cụ thể Bộ Lao động của chính phủ Hoa Kỳ (United States Department of Labor).
- Các quốc gia khác có thể có cơ quan tương đương với tên gọi khác, ví dụ: "Ministry of Labour" (Anh, Canada).
Noun
- Bộ lao động